la cà

  1. đg. Đi hết chỗ này đến chỗ khác không mục đích rõ ràng. Thích la cà ngoài phố.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

la cà
Hai người bạn la cà dọc theo con phố nhỏ.